Kho từ › Phrasal verbs · on › check on

check on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
để chắc chắn rằng điều gì đó ổn
UK /tʃɛk ɑn/ · US /tʃɛk ɑn/
to make sure something is okay
I will check on the children while they play.
→ Tôi sẽ kiểm tra bọn trẻ trong khi chúng chơi.
Can you check on the status of the project?→ Bạn có thể kiểm tra tình trạng của dự án không?
Đồng nghĩa
verify
Collocations
check on someonecheck on progress
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động kiểm tra tình trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...