hold on to
Nghĩa
Định nghĩa · to keep something, not let it go
“Hold on to your dreams and never give up.”Hãy giữ lấy ước mơ của bạn và đừng bao giờ từ bỏ.
“She held on to the railing to avoid falling.”Cô ấy nắm chặt vào lan can để tránh ngã.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ gì đó.