Kho từ › Phrasal verbs · on › hold on to

hold on to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
giữ cái gì đó, không để nó đi
UK /hoʊld ɑn tu/ · US /hoʊld ɑn tu/
to keep something, not let it go
Hold on to your dreams and never give up.
→ Hãy giữ lấy ước mơ của bạn và đừng bao giờ từ bỏ.
She held on to the railing to avoid falling.→ Cô ấy nắm chặt vào lan can để tránh ngã.
Đồng nghĩa
retainkeep
Collocations
hold on to beliefshold on to hope
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...