Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

core

/kɔːr/ A2

Nghĩa

cốt lõi danh từ

Định nghĩa · The main or most important part of something.

“The core of the problem is money.”Cốt lõi của vấn đề là tiền bạc.

“Trust is the core of any relationship.”Niềm tin là cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ nào.

Đồng nghĩa essencecenter

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh điều quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cốt lõi là phần quan trọng nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...