core
/kɔːr/ A2
Nghĩa
cốt lõi
danh từ
Định nghĩa · The main or most important part of something.
“The core of the problem is money.”Cốt lõi của vấn đề là tiền bạc.
“Trust is the core of any relationship.”Niềm tin là cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ nào.
Cụm hay dùng
core valuescore beliefscore principles
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh điều quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Cốt lõi là phần quan trọng nhất.