throughout
/θruːˈaʊt/ A2
Nghĩa
suốt
giới từ
Định nghĩa · During the whole time; all through.
“It rained throughout the day.”Trời đã mưa suốt cả ngày.
“The news spread throughout the country.”Tin tức lan khắp cả nước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời gian trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian hoặc không gian.