Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get back on

/ɡɛt bæk ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

quay trở lại trạng thái hoặc hoạt động trước đó v.

Định nghĩa · to return to a previous state or activity

“After the break, let's get back on track with our work.”Sau khi nghỉ, hãy quay lại công việc của chúng ta.

“She needs to get back on her exercise routine.”Cô ấy cần quay lại thói quen tập thể dục của mình.

Đồng nghĩa returnresume

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh việc quay lại một hoạt động đã ngừng lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...