get back on
Nghĩa
Định nghĩa · to return to a previous state or activity
“After the break, let's get back on track with our work.”Sau khi nghỉ, hãy quay lại công việc của chúng ta.
“She needs to get back on her exercise routine.”Cô ấy cần quay lại thói quen tập thể dục của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh việc quay lại một hoạt động đã ngừng lại.