Kho từ › Phrasal verbs · on › get on board

get on board

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
đồng ý tham gia hoặc tham gia vào điều gì đó
UK /ɡɛt ɑn bɔrd/ · US /ɡɛt ɑn bɔrd/
to agree to join or participate in something
We need everyone to get on board with this plan.
→ Chúng tôi cần mọi người đồng ý tham gia kế hoạch này.
Once he gets on board, we can start the project.→ Khi anh ấy đồng ý tham gia, chúng tôi có thể bắt đầu dự án.
Đồng nghĩa
joinparticipate
Collocations
get on board withget on board the team
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự đồng tình trong bài nói.
Dùng khi muốn nói về việc ai đó tham gia vào một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...