Kho từ › Phrasal verbs · on › put on hold

put on hold

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tạm dừng điều gì đó
UK /pʊt ɑn hoʊld/ · US /pʊt ɑn hoʊld/
to temporarily stop something
We had to put the project on hold due to budget issues.
→ Chúng tôi đã phải tạm dừng dự án do vấn đề ngân sách.
Can you put my call on hold for a moment?→ Bạn có thể tạm dừng cuộc gọi của tôi một chút không?
Đồng nghĩa
pausesuspend
Collocations
put on hold indefinitelyput on hold temporarilyput on hold for review
🎯 IELTS: 'Put on hold' có thể dùng khi nói về dự án hoặc kế hoạch.
Dùng khi phải dừng lại một việc gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...