Kho từ › Phrasal verbs · on › go on with

go on with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tiếp tục làm điều gì
UK /ɡoʊ ɑn wɪð/ · US /ɡoʊ ɑn wɪð/
to continue doing something
Please go on with your story; I'm listening.
→ Xin vui lòng tiếp tục câu chuyện của bạn; tôi đang lắng nghe.
He decided to go on with his studies abroad.→ Anh ấy quyết định tiếp tục việc học ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
continuecarry on
Collocations
go on with lifego on with a plango on with work
🎯 IELTS: 'Go on with' có thể dùng trong các câu hỏi về kế hoạch.
Dùng khi khuyến khích ai đó tiếp tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...