Kho từ › Phrasal verbs · on › bring on board

bring on board

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
bao gồm ai đó vào một nhóm hoặc kế hoạch
UK /brɪŋ ɑn bɔrd/ · US /brɪŋ ɑn bɔrd/
to include someone in a team or plan
We need to bring on board more experienced staff.
→ Chúng ta cần bao gồm thêm nhân viên có kinh nghiệm.
They decided to bring him on board for the project.→ Họ quyết định đưa anh ấy vào dự án.
Đồng nghĩa
includeenlist
Collocations
bring on board new membersbring on board expertsbring on board partners
🎯 IELTS: 'Bring on board' có thể dùng trong các câu hỏi về nhóm.
Dùng khi nói về việc thêm người vào nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...