Kho từ › Phrasal verbs · on › get on top of

get on top of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
kiểm soát một điều gì đó
UK /ɡɛt ɑn tɑp ʌv/ · US /ɡɛt ɑn tɑp ʌv/
to gain control over something
I need to get on top of my assignments before the deadline.
→ Tôi cần kiểm soát các bài tập của mình trước hạn chót.
She is trying to get on top of her finances.→ Cô ấy đang cố gắng kiểm soát tài chính của mình.
Đồng nghĩa
managecontrol
Collocations
get on top of tasksget on top of responsibilitiesget on top of challenges
🎯 IELTS: 'Get on top of' có thể dùng khi nói về quản lý.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...