Kho từ › Phrasal verbs · on › catch on

catch on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận
UK /kætʃ ɑn/ · US /kætʃ ɑn/
to become popular or accepted
The new trend is starting to catch on.
→ Xu hướng mới đang bắt đầu trở nên phổ biến.
It took a while, but the idea finally caught on.→ Mất một thời gian, nhưng ý tưởng cuối cùng đã được chấp nhận.
Đồng nghĩa
become populargain acceptance
Collocations
catch on quicklycatch on fast
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả sự thay đổi trong xã hội.
Cụm này thường dùng để nói về sự phát triển của xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...