Kho từ › Phrasal verbs · on › put on display

put on display

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
trưng bày một cái gì đó công khai
UK /pʊt ɑn dɪsˈpleɪ/ · US /pʊt ɑn dɪsˈpleɪ/
to show something publicly
The museum will put on display the new art collection.
→ Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật mới.
They decided to put on display the trophies in the lobby.→ Họ quyết định trưng bày các giải thưởng ở sảnh.
Đồng nghĩa
exhibitshow
Collocations
put on display in a galleryput on display for public viewing
🎯 IELTS: Dùng 'put on display' khi nói về nghệ thuật hoặc hiện vật.
Dùng trong ngữ cảnh trưng bày hoặc giới thiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...