put on display
Nghĩa
Định nghĩa · to show something publicly
“The museum will put on display the new art collection.”Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật mới.
“They decided to put on display the trophies in the lobby.”Họ quyết định trưng bày các giải thưởng ở sảnh.
Mẹo IELTS · Dùng 'put on display' khi nói về nghệ thuật hoặc hiện vật.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trưng bày hoặc giới thiệu.