Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put on display

/pʊt ɑn dɪsˈpleɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

trưng bày một cái gì đó công khai phr.

Định nghĩa · to show something publicly

“The museum will put on display the new art collection.”Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật mới.

“They decided to put on display the trophies in the lobby.”Họ quyết định trưng bày các giải thưởng ở sảnh.

Mẹo IELTS · Dùng 'put on display' khi nói về nghệ thuật hoặc hiện vật.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trưng bày hoặc giới thiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...