Kho từ › Phrasal verbs · on › build on

build on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
phát triển một cái gì đó dựa trên những gì đã có
UK /bɪld ɑn/ · US /bɪld ɑn/
to develop something further based on what is already there
We can build on this idea to create something great.
→ Chúng ta có thể phát triển ý tưởng này để tạo ra điều gì đó tuyệt vời.
The project will build on previous research findings.→ Dự án sẽ phát triển dựa trên các phát hiện nghiên cứu trước đó.
Đồng nghĩa
developenhance
Collocations
build on successbuild on experience
🎯 IELTS: Dùng 'build on' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi mở rộng hoặc phát triển một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...