Kho từ › Phrasal verbs · on › get in on

get in on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tham gia vào điều gì đó
UK /ɡɛt ɪn ɒn/ · US /ɡɛt ɪn ɒn/
to become involved in something
I want to get in on the fun.
→ Tôi muốn tham gia vào sự vui vẻ.
They are getting in on the action.→ Họ đang tham gia vào hoạt động.
Đồng nghĩa
joinparticipate
Collocations
get in on the conversationget in on a deal
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc tham gia vào một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...