Kho từ › Phrasal verbs · on › take on board

take on board

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
chấp nhận hoặc hiểu những ý tưởng hoặc thông tin mới
UK /teɪk ɒn bɔːrd/ · US /teɪk ɒn bɔːrd/
to accept or understand new ideas or information
We need to take on board your feedback.
→ Chúng ta cần chấp nhận phản hồi của bạn.
It's important to take on board different perspectives.→ Việc chấp nhận các quan điểm khác nhau là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
consideracknowledge
Collocations
take on board suggestionstake on board opinions
🎯 IELTS: Dùng 'take on board' để thể hiện sự mở lòng.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chấp nhận ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...