EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · on › take on board
take on board
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · on
IELTS
chấp nhận hoặc hiểu những ý tưởng hoặc thông tin mới
UK /teɪk ɒn bɔːrd/
·
US /teɪk ɒn bɔːrd/
to accept or understand new ideas or information
We need to take on board your feedback.
→ Chúng ta cần chấp nhận phản hồi của bạn.
It's important to take on board different perspectives.
→ Việc chấp nhận các quan điểm khác nhau là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
consider
acknowledge
Collocations
take on board suggestions
take on board opinions
🎯
IELTS:
Dùng 'take on board' để thể hiện sự mở lòng.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chấp nhận ý kiến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
turn on
/tɜrn ɑn/
bật một máy hoặc thiết bị
bring on
/brɪŋ ɑn/
khiến điều gì đó xảy ra
call on
/kɔl ɑn/
yêu cầu ai đó làm điều gì đó
check on
/tʃɛk ɑn/
để chắc chắn rằng điều gì đó ổn
go on
/ɡoʊ ɑn/
tiếp tục hoặc tiến hành
run on
/rʌn ɑn/
tiếp tục trong một khoảng thời gian
stand on
/stænd ɑn/
dựa trên điều gì đó
carry on with
/ˈkæri ɑn wɪð/
tiếp tục với một hoạt động
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · on
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...