Kho từ › Phrasal verbs · on › keep on track

keep on track

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
giữ tập trung hoặc đi đúng hướng
UK /kiːp ɒn træk/ · US /kiːp ɒn træk/
to stay focused or on course
We need to keep on track to meet our goals.
→ Chúng ta cần giữ đúng hướng để đạt được mục tiêu.
He always tries to keep on track with his studies.→ Anh ấy luôn cố gắng giữ đúng hướng trong việc học.
Đồng nghĩa
stay focusedstay on course
Collocations
keep on track with planskeep on track to success
🎯 IELTS: Dùng 'keep on track' để thể hiện mục tiêu.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...