established
/ɪˈstæblɪʃt/ A2
Nghĩa
thành lập
động từ
Định nghĩa · To have set up or created something, often an organization.
“The school was established in 1990.”Trường học được thành lập vào năm 1990.
“The charity was established in 2005.”Tổ chức từ thiện được thành lập vào năm 2005.
Mẹo IELTS · Dùng 'established' để nói về sự hình thành.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.