Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

founded

//

  • có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh

v set up or found\nv set up or lay the groundwork for\nv use as a basis for; found on

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...