founded
//
- có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh
v set up or found\nv set up or lay the groundwork for\nv use as a basis for; found on
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v set up or found\nv set up or lay the groundwork for\nv use as a basis for; found on
Đang tải...