established
Nghĩa thường dùng
“The school was established in 1990.”Trường học được thành lập vào năm 1990.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
established
/is'tæbliʃt/
tính từ
- đã thành lập, đã thiết lập
- đã được đặt (vào một địa vị)
- đã xác minh (sự kiện...)
- đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
- đã chính thức hoá (nhà thờ)
- đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
- có uy tín
Định nghĩa tiếng Anh
a. brought about or set up or accepted; especially long established s. shown to be valid beyond a reasonable doubt s. introduced from another region and persisting without cultivation