Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5309

established

/is'tæbliʃt/

tính từ

  • đã thành lập, đã thiết lập
  • đã được đặt (vào một địa vị)
  • đã xác minh (sự kiện...)
  • đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
  • đã chính thức hoá (nhà thờ)
  • đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
  • có uy tín
Đồng nghĩa recognizedaccepted
Trái nghĩa newunproven
Định nghĩa tiếng Anh

a. brought about or set up or accepted; especially long established\ns. shown to be valid beyond a reasonable doubt\ns. introduced from another region and persisting without cultivation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...