Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get on with life

/ɡɛt ɑn wɪð laɪf/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục sống cuộc sống của bạn sau một thời gian khó khăn phr.

Định nghĩa · to continue living your life after a difficult time

“After the breakup, she needed to get on with life.”Sau khi chia tay, cô ấy cần tiếp tục sống cuộc sống của mình.

“It's important to get on with life after losses.”Điều quan trọng là tiếp tục sống cuộc sống sau những mất mát.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'get on with life' để mô tả sự phục hồi trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tiếp tục sống sau khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...