Kho từ › Phrasal verbs · on › put on a brave face

put on a brave face

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tỏ ra vui vẻ khi bạn không vui
UK /pʊt ɑn ə breɪv feɪs/ · US /pʊt ɑn ə breɪv feɪs/
to appear cheerful when you are not
Even though she was sad, she put on a brave face.
→ Mặc dù cô ấy buồn, nhưng cô ấy vẫn tỏ ra vui vẻ.
He put on a brave face during the tough times.→ Anh ấy tỏ ra vui vẻ trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
fake a smile
Collocations
put on a brave face in publicput on a brave face during challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'put on a brave face' để thể hiện cảm xúc trong bài thi.
Dùng khi ai đó cố gắng tỏ ra mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...