Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time will tell

/taɪm wɪl tɛl/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự thật sẽ được tiết lộ theo thời gian. phr.

Định nghĩa · The truth will be revealed with time.

“We’ll see if this plan works; time will tell.”Chúng ta sẽ xem liệu kế hoạch này có hiệu quả không; thời gian sẽ trả lời.

“He says he’ll change, but time will tell.”Anh ấy nói sẽ thay đổi, nhưng thời gian sẽ cho biết.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự chờ đợi kết quả.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng khi chưa chắc chắn về kết quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...