time on your hands
Nghĩa
Định nghĩa · Having extra time to spend; not busy.
“With summer break, I have more time on my hands.”Với kỳ nghỉ hè, tôi có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn.
“When I retired, I found I had too much time on my hands.”Khi tôi nghỉ hưu, tôi thấy mình có quá nhiều thời gian rảnh rỗi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thời gian rảnh trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thời gian rảnh rỗi.