EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · time › make time for
make time for
B2
phr.
📁 Idioms · time
IELTS
Dành thời gian để làm điều gì đó quan trọng.
UK /meɪk taɪm fɔr/
·
US /meɪk taɪm fɔr/
To find time to do something important.
You need to make time for your health and exercise.
→ Bạn cần dành thời gian cho sức khỏe và tập thể dục.
She always makes time for her family despite her busy schedule.
→ Cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩa
allocate time for
Collocations
make time for family
make time for friends
make time for hobbies
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để nói về sự ưu tiên trong thời gian.
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
time will tell
/taɪm wɪl tɛl/
Sự thật sẽ được tiết lộ theo thời gian.
time of your life
/taɪm ʌv jʊr laɪf/
Khoảnh khắc rất thú vị.
time and tide wait for no man
/taɪm ənd taɪd weɪt fɔr noʊ mæn/
Thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
the eleventh hour
/ði ɪˈlɛvənθ aʊər/
Vào phút cuối cùng.
time to spare
/taɪm tə spɛr/
Thời gian dư thừa.
take your time
/teɪk jʊər taɪm/
Làm điều gì đó từ từ mà không vội vã.
time on your hands
/taɪm ɒn jʊər hændz/
Có thời gian rảnh rỗi; không bận rộn.
a race against time
/ə reɪs əˈɡeɪnst taɪm/
Một tình huống mà bạn phải nhanh chóng làm điều gì đó.
Có trong các bộ
💬
Idioms · time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...