EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · time › time to spare
time to spare
B2
phr.
📁 Idioms · time
IELTS
Thời gian dư thừa.
UK /taɪm tə spɛr/
·
US /taɪm tə spɛr/
Extra time available.
I finished my work early, so I have time to spare.
→ Tôi hoàn thành công việc sớm, vì vậy tôi có thời gian dư thừa.
With time to spare, we decided to grab some coffee.
→ Với thời gian dư thừa, chúng tôi quyết định đi uống cà phê.
Đồng nghĩa
extra time
Collocations
have time to spare
find time to spare
use time to spare
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự chuẩn bị.
Dùng để diễn tả thời gian còn lại sau khi hoàn thành công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
time will tell
/taɪm wɪl tɛl/
Sự thật sẽ được tiết lộ theo thời gian.
make time for
/meɪk taɪm fɔr/
Dành thời gian để làm điều gì đó quan trọng.
time of your life
/taɪm ʌv jʊr laɪf/
Khoảnh khắc rất thú vị.
time and tide wait for no man
/taɪm ənd taɪd weɪt fɔr noʊ mæn/
Thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
the eleventh hour
/ði ɪˈlɛvənθ aʊər/
Vào phút cuối cùng.
take your time
/teɪk jʊər taɪm/
Làm điều gì đó từ từ mà không vội vã.
time on your hands
/taɪm ɒn jʊər hændz/
Có thời gian rảnh rỗi; không bận rộn.
a race against time
/ə reɪs əˈɡeɪnst taɪm/
Một tình huống mà bạn phải nhanh chóng làm điều gì đó.
Có trong các bộ
💬
Idioms · time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...