EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · time › take your time
take your time
B2
phr.
📁 Idioms · time
IELTS
Làm điều gì đó từ từ mà không vội vã.
UK /teɪk jʊər taɪm/
·
US /teɪk jʊər taɪm/
Do something slowly without rushing.
Take your time; there’s no need to hurry.
→ Cứ từ từ; không cần phải vội vàng.
She took her time to finish the painting perfectly.
→ Cô ấy đã dành thời gian để hoàn thành bức tranh một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩa
go slowly
Collocations
take your time with decisions
take your time on projects
take your time to relax
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để khuyên người khác không nên vội.
Thành ngữ này khuyên bạn nên không vội vàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
time will tell
/taɪm wɪl tɛl/
Sự thật sẽ được tiết lộ theo thời gian.
make time for
/meɪk taɪm fɔr/
Dành thời gian để làm điều gì đó quan trọng.
time of your life
/taɪm ʌv jʊr laɪf/
Khoảnh khắc rất thú vị.
time and tide wait for no man
/taɪm ənd taɪd weɪt fɔr noʊ mæn/
Thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
the eleventh hour
/ði ɪˈlɛvənθ aʊər/
Vào phút cuối cùng.
time to spare
/taɪm tə spɛr/
Thời gian dư thừa.
time on your hands
/taɪm ɒn jʊər hændz/
Có thời gian rảnh rỗi; không bận rộn.
a race against time
/ə reɪs əˈɡeɪnst taɪm/
Một tình huống mà bạn phải nhanh chóng làm điều gì đó.
Có trong các bộ
💬
Idioms · time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...