Kho từ › Idioms · time › take your time

take your time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Làm điều gì đó từ từ mà không vội vã.
UK /teɪk jʊər taɪm/ · US /teɪk jʊər taɪm/
Do something slowly without rushing.
Take your time; there’s no need to hurry.
→ Cứ từ từ; không cần phải vội vàng.
She took her time to finish the painting perfectly.→ Cô ấy đã dành thời gian để hoàn thành bức tranh một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩa
go slowly
Collocations
take your time with decisionstake your time on projectstake your time to relax
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để khuyên người khác không nên vội.
Thành ngữ này khuyên bạn nên không vội vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...