Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand together

/stænd təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn. v.

Định nghĩa · to support each other in difficult times.

“We need to stand together in this crisis.”Chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc khủng hoảng này.

“They stood together against injustice.”Họ đã đứng lên cùng nhau chống lại bất công.

Mẹo IELTS · Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự đoàn kết.

Ghi chú · Thường thể hiện sự hỗ trợ trong những lúc khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...