Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get along together

/ɡɛt əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

có mối quan hệ thân thiện với ai đó. v.

Định nghĩa · to have a friendly relationship with someone.

“We all get along together very well in this team.”Chúng tôi đều có mối quan hệ rất tốt trong đội này.

“It's important for coworkers to get along together.”Điều quan trọng là các đồng nghiệp phải hòa thuận với nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để miêu tả sự hòa hợp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hòa hợp trong các mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...