disagree
/,disə'gri:/
nội động từ
- khác, không giống, không khớp
- the account disagree: những câu chuyện kể lại không khớp nhau
- không hợp, không thích hợp
- the climate disagrees with him: khí hậu không hợp với anh ta
- bất đồng, không đồng ý
- to disagree with someone on something: không đồng ý với ai về cái gì
- bất hoà
- to disagree with someone: bất hoà với ai
Biến thể từ
disagreed quá khứ
disagrees ngôi 3 số ít
disagreeing hiện tại phân từ
disagreed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be of different opinions\nv. be different from one another