Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2679

disagree

/,disə'gri:/

nội động từ

  • khác, không giống, không khớp
    • the account disagree: những câu chuyện kể lại không khớp nhau
  • không hợp, không thích hợp
    • the climate disagrees with him: khí hậu không hợp với anh ta
  • bất đồng, không đồng ý
    • to disagree with someone on something: không đồng ý với ai về cái gì
  • bất hoà
    • to disagree with someone: bất hoà với ai
Đồng nghĩa differdissentobject
Trái nghĩa agreeconcur
Định nghĩa tiếng Anh

v. be of different opinions\nv. be different from one another

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...