Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come together again

/kʌm təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tái hợp hoặc tập hợp lại sau khi đã xa cách. v.

Định nghĩa · to reunite or gather again after being apart.

“After years apart, we finally came together again.”Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng chúng tôi đã tái hợp.

“The community came together again for the festival.”Cộng đồng đã tập hợp lại một lần nữa cho lễ hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự đoàn kết trong bài luận.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tái hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...