come together again
Nghĩa
Định nghĩa · to reunite or gather again after being apart.
“After years apart, we finally came together again.”Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng chúng tôi đã tái hợp.
“The community came together again for the festival.”Cộng đồng đã tập hợp lại một lần nữa cho lễ hội.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự đoàn kết trong bài luận.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tái hợp.