Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meet together

/miːt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tập hợp hoặc gặp nhau ở một địa điểm v.

Định nghĩa · to gather or come together in one place

“Let's meet together to discuss the issues.”Hãy gặp nhau để thảo luận về các vấn đề.

“We often meet together at the library.”Chúng tôi thường gặp nhau ở thư viện.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tương tác trong bài thi nói.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc gặp gỡ trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...