Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

remove

/rɪˈmuːv/ A2

Nghĩa

gỡ bỏ động từ

Định nghĩa · Remove means to take something away from a place.

“Please remove your shoes before entering.”Xin vui lòng gỡ bỏ giày trước khi vào.

“He removed his hat.”Anh ấy bỏ mũ ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ hành động trong IELTS.

Ghi chú · Khác với 'move' (di chuyển), 'remove' nhấn mạnh việc lấy đi hoặc loại bỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...