Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

help together

/hɛlp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ lẫn nhau trong một nhiệm vụ v.

Định nghĩa · to assist each other in a task

“Let's help together to clean the beach.”Hãy cùng nhau giúp dọn dẹp bãi biển.

“They helped together to organize the event.”Họ đã cùng nhau giúp tổ chức sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ lẫn nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...