make a call
Nghĩa
Định nghĩa · Make a decision or judgment.
“It's time to make a call about the project deadline.”Đã đến lúc ra quyết định về thời hạn dự án.
“She needs to make a call on whether to accept the job offer.”Cô ấy cần ra quyết định về việc có nhận lời mời làm việc hay không.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết đoán trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định công việc.