take stock
Nghĩa
Định nghĩa · Review and assess a situation before making decisions.
“It's important to take stock of your goals every few months.”Điều quan trọng là xem xét lại các mục tiêu của bạn mỗi vài tháng.
“Before the meeting, let's take stock of our progress.”Trước cuộc họp, hãy xem xét tiến độ của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thận trọng trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng khi cần đánh giá một tình huống cụ thể.