Kho từ › Idioms · decisions › take stock

take stock

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Xem xét và đánh giá tình hình trước khi ra quyết định.
UK /teɪk stɑk/ · US /teɪk stɑk/
Review and assess a situation before making decisions.
It's important to take stock of your goals every few months.
→ Điều quan trọng là xem xét lại các mục tiêu của bạn mỗi vài tháng.
Before the meeting, let's take stock of our progress.→ Trước cuộc họp, hãy xem xét tiến độ của chúng ta.
Đồng nghĩa
evaluate the situation
Collocations
take stockassess the situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thận trọng trong phần viết.
Thường dùng khi cần đánh giá một tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...