Kho từ › Idioms · decisions › make a leap of faith

make a leap of faith

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Quyết định tin tưởng điều gì đó mà không cần chứng minh.
UK /meɪk ə lip ʌv feɪθ/ · US /meɪk ə lip ʌv feɪθ/
Decide to trust something without proof.
Starting a new job is a leap of faith for many people.
→ Bắt đầu một công việc mới là một quyết định mạo hiểm cho nhiều người.
Đồng nghĩa
trust blindly
Collocations
make a leap of faith
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự quyết tâm.
Thể hiện sự tin tưởng vào tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...