Kho từ › Idioms · decisions › follow your heart

follow your heart

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Quyết định dựa trên cảm xúc và mong muốn của bạn.
UK /ˈfɑloʊ jʊr hɑrt/ · US /ˈfɑloʊ jʊr hɑrt/
Make decisions based on your feelings and desires.
When in doubt, just follow your heart.
→ Khi không chắc chắn, hãy nghe theo trái tim bạn.
Đồng nghĩa
trust your feelings
Collocations
follow your heart
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cá nhân hóa trong quyết định.
Khuyến khích sự lắng nghe cảm xúc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...