Kho từ › Idioms · communication › speak volumes

speak volumes

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Cung cấp nhiều thông tin mà không cần nói nhiều.
UK /spiːk ˈvɒljuːmz/ · US /spiːk ˈvɒljuːmz/
To give a lot of information without saying much.
His silence spoke volumes about his feelings.
→ Sự im lặng của anh ấy đã nói lên rất nhiều về cảm xúc của anh ấy.
The empty chair at the table speaks volumes about her absence.→ Chiếc ghế trống trên bàn đã nói lên rất nhiều về sự vắng mặt của cô ấy.
Đồng nghĩa
implysuggest
Collocations
speak volumes about somethingspeak volumes in silence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.
Thường dùng để chỉ những điều không cần nói ra nhưng vẫn rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...