Kho từ › Idioms · communication › put it on the back burner

put it on the back burner

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Hoãn lại hoặc trì hoãn một điều gì đó.
UK /pʊt ɪt ɒn ðə bæk ˈbɜːrnər/ · US /pʊt ɪt ɒn ðə bæk ˈbɜːrnər/
To postpone or delay something.
We'll put that project on the back burner for now.
→ Chúng ta sẽ hoãn dự án đó lại một thời gian.
Sometimes, you have to put personal matters on the back burner.→ Đôi khi, bạn phải hoãn lại những vấn đề cá nhân.
Đồng nghĩa
postponedelay
Collocations
put something on the back burnerput a project on the back burner
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng quản lý thời gian trong bài viết.
Dùng khi nói về việc hoãn lại một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...