give it a shot
Nghĩa
Định nghĩa · Try something, especially when unsure of the outcome.
“I think I'll give it a shot and apply for that job.”Tôi nghĩ tôi sẽ thử và nộp đơn cho công việc đó.
“Even if you're not sure, you should give it a shot.”Ngay cả khi bạn không chắc chắn, bạn nên thử.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự sẵn sàng thử thách.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích thử nghiệm điều gì đó mới mẻ.