Kho từ › Idioms · communication › shoot the breeze

shoot the breeze

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Có một cuộc trò chuyện thoải mái.
UK /ʃuːt ðə briːz/ · US /ʃuːt ðə briːz/
To have a casual conversation.
We often shoot the breeze after work.
→ Chúng tôi thường trò chuyện thoải mái sau giờ làm.
Let's just shoot the breeze for a while.→ Hãy cùng trò chuyện thoải mái một lúc.
Đồng nghĩa
chatgossip
Collocations
shoot the breeze with someoneshoot the breeze over coffee
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói để thể hiện sự thoải mái.
Thể hiện sự giao tiếp thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...