Kho từ › Idioms · communication › get your wires crossed

get your wires crossed

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Hiểu nhầm hoặc nhầm lẫn điều gì đó.
UK /ɡɛt jʊər waɪərz krɔːst/ · US /ɡɛt jʊər waɪərz krɔːst/
To misunderstand or confuse something.
I think we got our wires crossed about the meeting time.
→ Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu nhầm về giờ họp.
Her instructions were unclear, and we got our wires crossed.→ Hướng dẫn của cô ấy không rõ ràng, và chúng tôi đã nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
misunderstandconfuse
Collocations
get your wires crossed with someoneget your wires crossed over details
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện khả năng giao tiếp rõ ràng.
Câu này thường dùng khi có sự hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...