get your wires crossed
Nghĩa
Định nghĩa · To misunderstand or confuse something.
“I think we got our wires crossed about the meeting time.”Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu nhầm về giờ họp.
“Her instructions were unclear, and we got our wires crossed.”Hướng dẫn của cô ấy không rõ ràng, và chúng tôi đã nhầm lẫn.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện khả năng giao tiếp rõ ràng.
Ghi chú · Câu này thường dùng khi có sự hiểu lầm.