Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get your wires crossed

/ɡɛt jʊər waɪərz krɔːst/ B2 IELTS

Nghĩa

Hiểu nhầm hoặc nhầm lẫn điều gì đó. phr.

Định nghĩa · To misunderstand or confuse something.

“I think we got our wires crossed about the meeting time.”Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu nhầm về giờ họp.

“Her instructions were unclear, and we got our wires crossed.”Hướng dẫn của cô ấy không rõ ràng, và chúng tôi đã nhầm lẫn.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện khả năng giao tiếp rõ ràng.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi có sự hiểu lầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...