Kho từ › Idioms · communication › give someone a ring

give someone a ring

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Gọi điện cho ai đó.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rɪŋ/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rɪŋ/
To call someone on the phone.
I'll give you a ring later to discuss the details.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận chi tiết.
She gave him a ring to check his availability.→ Cô ấy đã gọi cho anh ấy để kiểm tra xem anh có rảnh không.
Đồng nghĩa
callphone
Collocations
give someone a quick ringgive someone a ring at home
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện khả năng giao tiếp qua điện thoại.
Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...