Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a ring

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Gọi điện cho ai đó. phr.

Định nghĩa · To call someone on the phone.

“I'll give you a ring later to discuss the details.”Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận chi tiết.

“She gave him a ring to check his availability.”Cô ấy đã gọi cho anh ấy để kiểm tra xem anh có rảnh không.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện khả năng giao tiếp qua điện thoại.

Ghi chú · Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...