EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · decisions › a no-brainer
a no-brainer
B2
phr.
📁 Idioms · decisions
IELTS
Một quyết định rất dễ dàng để đưa ra.
UK /ə noʊˈbreɪnər/
·
US /ə noʊˈbreɪnər/
A decision that is very easy to make.
Choosing to study for the exam was a no-brainer for me.
→ Việc quyết định học cho kỳ thi là rất dễ dàng với tôi.
This job offer is a no-brainer; the salary is excellent.
→ Lời mời làm việc này rất dễ dàng; mức lương rất tốt.
Đồng nghĩa
easy choice
Collocations
a no-brainer
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự dễ dàng trong quyết định.
Dùng khi quyết định rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
make a decision
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
chọn một cái gì đó sau khi suy nghĩ
weigh the pros and cons
/weɪ ðə proʊz ənd kɑnz/
cân nhắc những lợi ích và bất lợi
go with your gut
/ɡoʊ wɪð jʊr ɡʌt/
tin vào bản năng hoặc cảm giác của bạn
take it or leave it
/teɪk ɪt ɔr liv ɪt/
chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị mà không thương lượng
think twice
/θɪŋk twaɪs/
cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định
pull the trigger
/pʊl ðə ˈtrɪɡər/
đưa ra quyết định cuối cùng để làm điều gì đó
make up your mind
/meɪk ʌp jʊr maɪnd/
quyết định điều gì sau khi suy nghĩ
weigh your options
/weɪ jʊr ˈɑpʃənz/
suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn khác nhau trước khi quyết định
Có trong các bộ
💬
Idioms · decisions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...