Kho từ › Idioms · decisions › a no-brainer

a no-brainer

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Một quyết định rất dễ dàng để đưa ra.
UK /ə noʊˈbreɪnər/ · US /ə noʊˈbreɪnər/
A decision that is very easy to make.
Choosing to study for the exam was a no-brainer for me.
→ Việc quyết định học cho kỳ thi là rất dễ dàng với tôi.
This job offer is a no-brainer; the salary is excellent.→ Lời mời làm việc này rất dễ dàng; mức lương rất tốt.
Đồng nghĩa
easy choice
Collocations
a no-brainer
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự dễ dàng trong quyết định.
Dùng khi quyết định rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...