Kho từ › Idioms · decisions › take a hard look

take a hard look

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Xem xét điều gì đó kỹ lưỡng trước khi quyết định.
UK · US
Examine something closely before deciding.
It's time to take a hard look at our budget.
→ Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng ngân sách của chúng ta.
You should take a hard look at your options before choosing.→ Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trước khi chọn.
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cân nhắc trong bài viết.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...