take a hard look
Nghĩa
Định nghĩa · Examine something closely before deciding.
“It's time to take a hard look at our budget.”Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng ngân sách của chúng ta.
“You should take a hard look at your options before choosing.”Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trước khi chọn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cân nhắc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh sự cẩn thận.