Kho từ
› Idioms · decisions › make a judgment call
make a judgment call
B2phr.📁 Idioms · decisionsIELTS
Đưa ra quyết định dựa trên phán đoán cá nhân.
UK /meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt kɔl/ ·
US /meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt kɔl/
Make a decision based on personal judgment.
As a manager, you often have to make a judgment call.
→ Là một người quản lý, bạn thường phải đưa ra quyết định dựa trên phán đoán.
In uncertain situations, you just have to make a judgment call.→ Trong những tình huống không chắc chắn, bạn chỉ cần đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.
Đồng nghĩa
make a decision
Collocations
make a judgment callexercise judgment
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng ra quyết định trong bài nói.