Kho từ › Idioms · decisions › follow suit

follow suit

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Làm điều tương tự như người khác.
UK /ˈfɑloʊ suːt/ · US /ˈfɑloʊ suːt/
Do the same as someone else.
When her friend changed jobs, she decided to follow suit.
→ Khi bạn của cô ấy đổi việc, cô ấy quyết định làm theo.
Many companies are following suit and adopting remote work policies.→ Nhiều công ty đang làm theo và áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
imitate
Collocations
follow suitdo the same
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự tương đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...