follow suit
Nghĩa
Định nghĩa · Do the same as someone else.
“When her friend changed jobs, she decided to follow suit.”Khi bạn của cô ấy đổi việc, cô ấy quyết định làm theo.
“Many companies are following suit and adopting remote work policies.”Nhiều công ty đang làm theo và áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tương đồng.