Kho từ › Idioms · decisions › take a backseat

take a backseat

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Để người khác lãnh đạo hoặc quyết định.
UK /teɪk ə ˈbækˌsiːt/ · US /teɪk ə ˈbækˌsiːt/
Allow others to lead or decide.
In this project, I’ll take a backseat and let my team lead.
→ Trong dự án này, tôi sẽ để đội của mình dẫn dắt.
Sometimes it's best to take a backseat and support others.→ Đôi khi tốt nhất là nên đứng sau và hỗ trợ người khác.
Đồng nghĩa
step asidelet others lead
Collocations
take a backseatlet others lead
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vai trò trong nhóm.
Thể hiện sự khiêm tốn trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...