read the room
Nghĩa
Định nghĩa · to understand the mood or feelings of a group
“You need to read the room before making jokes.”Bạn cần hiểu tâm trạng trước khi đùa.
“He knows how to read the room during meetings.”Anh ấy biết cách hiểu tâm trạng trong các cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giao tiếp nhạy bén.
Ghi chú · Câu này dùng để chỉ khả năng cảm nhận tâm trạng chung.