Kho từ › Idioms · communication › read the room

read the room

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
hiểu tâm trạng hoặc cảm xúc của một nhóm
UK /rid ðə rum/ · US /rid ðə rum/
to understand the mood or feelings of a group
You need to read the room before making jokes.
→ Bạn cần hiểu tâm trạng trước khi đùa.
He knows how to read the room during meetings.→ Anh ấy biết cách hiểu tâm trạng trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
sense the atmosphereunderstand the mood
Collocations
read the room in a discussionread the room at a party
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giao tiếp nhạy bén.
Câu này dùng để chỉ khả năng cảm nhận tâm trạng chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...