Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

read the room

/rid ðə rum/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu tâm trạng hoặc cảm xúc của một nhóm phr.

Định nghĩa · to understand the mood or feelings of a group

“You need to read the room before making jokes.”Bạn cần hiểu tâm trạng trước khi đùa.

“He knows how to read the room during meetings.”Anh ấy biết cách hiểu tâm trạng trong các cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giao tiếp nhạy bén.

Ghi chú · Câu này dùng để chỉ khả năng cảm nhận tâm trạng chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...