Kho từ › Idioms · communication › cross that bridge when we come to it

cross that bridge when we come to it

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, không phải trước đó.
UK /krɔs ðæt brɪdʒ wɛn wi kʌm tə ɪt/ · US /krɔs ðæt brɪdʒ wɛn wi kʌm tə ɪt/
To deal with a problem when it happens, not before.
Let's not worry about the details now; we'll cross that bridge when we come to it.
→ Đừng lo lắng về chi tiết bây giờ; chúng ta sẽ giải quyết khi đến lúc.
I prefer to cross that bridge when we come to it instead of stressing now.→ Tôi thích giải quyết vấn đề khi đến lúc hơn là căng thẳng bây giờ.
Đồng nghĩa
deal with it laterface it when necessary
Collocations
cross that bridge in the futurecross that bridge when necessary
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng quản lý căng thẳng.
Dùng để thể hiện sự bình tĩnh trước vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...